Rèm vải từ lâu đã là lựa chọn hàng đầu cho không gian sống hiện đại, bởi sự đa dạng về mẫu mã, màu sắc và chất liệu. Tuy nhiên, để sở hữu một bộ rèm vải ưng ý, việc nắm rõ bảng giá rèm vải là bước quan trọng giúp bạn cân đối ngân sách và đưa ra quyết định đúng đắn. Vậy giá rèm vải phụ thuộc vào những yếu tố nào, và mức giá hiện tại là bao nhiêu? Bài viết này sẽ cung cấp bảng báo giá chi tiết cũng như các lưu ý cần thiết khi lựa chọn rèm vải.
Nội dung bài viết
ToggleGiá rèm vải phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Trước khi tham khảo bảng giá cụ thể, bạn cần hiểu rằng giá thành của một bộ rèm vải không cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau.
Chất liệu và nguồn gốc xuất xứ
Đây là yếu tố quan trọng nhất, quyết định trực tiếp đến giá thành. Các chất liệu phổ biến bao gồm:
-
Vải Polyester: Bền, chống nhăn, ít bám bụi, giá thành hợp lý, dao động từ 300.000 – 500.000 VNĐ/m ngang .
-
Vải Cotton: Thoáng khí, mềm mại nhưng dễ nhăn, giá cao hơn, khoảng 500.000 – 900.000 VNĐ/m ngang .
-
Vải Gấm, Nhung: Dày dặn, sang trọng, cách nhiệt và cản sáng tốt, phù hợp phòng khách, phòng ngủ, giá từ 350.000 – 800.000 VNĐ/m² .
-
Vải Lụa: Cao cấp, mịn màng, có độ bóng đẹp, giá thường trên 900.000 VNĐ/m ngang .
-
Vải Voan: Mỏng nhẹ, trang trí, lấy sáng, giá từ 280.000 – 400.000 VNĐ/m ngang .
Ngoài ra, vải nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ thường có giá cao hơn so với vải sản xuất trong nước .
Số lớp vải
Rèm vải 2 lớp (kết hợp vải dày và voan trang trí) có giá cao hơn rèm 1 lớp do tốn nhiều nguyên liệu và công may. Giá rèm 2 lớp có thể dao động từ 850.000 – 1.800.000 VNĐ/m ngang tùy chất liệu .
Kích thước và kiểu dáng
Đơn giá thường được tính theo mét ngang (chiều rộng) với khổ vải tiêu chuẩn 2.8m. Các kiểu may như xếp ly, khoen (ô rê), may định hình… cũng ảnh hưởng đến chi phí .
Phụ kiện và chi phí lắp đặt
Phụ kiện đi kèm như thanh treo, dây kéo, motor tự động đều ảnh hưởng đến tổng chi phí. Nhiều đơn vị miễn phí lắp đặt cho đơn hàng từ 5m ngang trở lên .
Bảng giá rèm vải tham khảo
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại rèm vải phổ biến trên thị trường (cập nhật 2026). Mức giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình khuyến mãi.
Rèm vải 1 lớp
| Loại vải | Đặc điểm nổi bật | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m ngang) |
|---|---|---|
| Vải gấm solid | Cản sáng 90-98%, màu sắc đa dạng | 350.000 – 650.000 |
| Vải gấm bố | Dày, mộc mạc, phong cách cổ điển | 415.000 – 1.100.000 |
| Vải polyester cao cấp | Cản sáng 100%, nhập khẩu | 550.000 – 850.000 |
| Vải thô cản nhiệt | Cách nhiệt tốt, bền bỉ | 750.000 – 1.100.000 |
| Vải nhập khẩu | Mẫu mã độc quyền, chất lượng cao | 1.480.000 – 2.700.000 |
Rèm vải 2 lớp
| Loại vải | Đặc điểm nổi bật | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m ngang) |
|---|---|---|
| Vải + voan | Cản sáng 100%, lấy sáng khi cần | 850.000 – 1.800.000 |
| Vải gấm + voan | Sang trọng, cách nhiệt tốt | ~1.950.000 |
Rèm voan
| Loại voan | Đặc điểm nổi bật | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m ngang) |
|---|---|---|
| Voan trắng trơn | Trang trí, lấy sáng | 280.000 – 400.000 |
| Voan họa tiết | Đa dạng hoa văn | 320.000 – 600.000 |
| Voan thêu tay | Tỉ mỉ, nghệ thuật | 500.000 – 1.400.000 |
Rèm roman (xếp lớp)
| Loại rèm | Đặc điểm nổi bật | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Rèm roman 1 lớp | Xếp nếp gọn gàng, hiện đại | 380.000 – 650.000 |
| Rèm roman 2 lớp | Cản sáng tuyệt đối | 480.000 – 750.000 |
Lưu ý về chi phí và dịch vụ
Thông số đơn giá
Mét ngang: Đây là cách tính phổ biến nhất. Giá được tính cho chiều rộng 1 mét cửa, với chiều cao tối đa thường là 2.8m. Nếu cửa có chiều cao lớn hơn, giá có thể tăng .
Độ nhún vải: Để rèm tạo nếp sóng đẹp, thông thường 1m ngang cửa cần khoảng 2.5 – 2.7m vải .
Phụ kiện và lắp đặt
Nhiều đơn vị cung cấp miễn phí phụ kiện và công lắp đặt cơ bản, đặc biệt với đơn hàng trên 5m ngang . Tuy nhiên, một số nơi tính phí lắp đặt riêng (khoảng 200.000 – 500.000 VNĐ) .
Thuế VAT
Hầu hết các bảng giá đều chưa bao gồm thuế VAT 8% .
Các chi phí khác
-
Đối với rèm roman (xếp lớp), giá thường tính theo mét vuông (m²) .
-
Motor rèm tự động có giá khoảng 2.400.000 VNĐ/bộ .
-
Một số loại vải chống nắng đặc biệt có thể phát sinh thêm chi phí, ví dụ phủ cao su chống nắng 100% cộng thêm 100.000đ/m² .
Kinh nghiệm chọn rèm vải tiết kiệm
-
Xác định nhu cầu: Phòng khách cần thẩm mỹ, phòng ngủ cần cản sáng, phòng bếp cần dễ vệ sinh .
-
So sánh báo giá: Tham khảo ít nhất 3-4 nhà cung cấp để có cái nhìn tổng quan về giá cả và chất lượng .
-
Ưu tiên đơn vị sản xuất trực tiếp: Xưởng may trực tiếp thường có giá tốt hơn so với các cửa hàng trung gian.
-
Tận dụng khuyến mãi: Theo dõi các chương trình giảm giá, đặc biệt vào các dịp lễ, tết để tiết kiệm 10-30% chi phí .
-
Bảo hành: Lưu ý thời gian bảo hành cho vải và phụ kiện, thường từ 1-5 năm tùy nhà cung cấp .
Giá rèm vải hiện nay khá đa dạng, từ phân khúc bình dân (khoảng 300.000 – 400.000 VNĐ/m ngang) đến cao cấp (trên 2.000.000 VNĐ/m ngang), phụ thuộc vào chất liệu, xuất xứ, số lớp và phụ kiện đi kèm. Để có được sản phẩm ưng ý với chi phí hợp lý, bạn nên xác định rõ nhu cầu sử dụng, không gian lắp đặt và tìm đến những đơn vị uy tín có chính sách bảo hành, tư vấn tận nhà rõ ràng. Đầu tư cho rèm vải chất lượng không chỉ giúp không gian sống thêm đẹp mà còn bảo vệ sức khỏe và nội thất một cách bền vững.




